不解衣 bù jiě yī · bất giải y Hán Việt: bất giải y · Pinyin: bù jiě yī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 解 (giải) + 衣 (y)Pinyinbù jiě yīHán Việtbất giải yCấu tạo不 + 解 + 衣 · bất + giải + y nghĩa thành phần: bất + giải + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一上任来不及换装休息,立即投入工作。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一上任来不及换装休息,立即投入工作。