不解衣 bù jiě yī·bất giải y Hán Việt: bất giải y · Pinyin: bù jiě yī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓一上任来不及换装休息,立即投入工作。 Cấu tạo: 不 (bất) + 解 (giải) + 衣 (y)Pinyinbù jiě yīHán Việtbất giải yCấu tạo不 + 解 + 衣 · bất + giải + y nghĩa thành phần: bất + giải + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓一上任来不及换装休息,立即投入工作。 Từ liên quan Gần nghĩa解衣推食 · 解衣包火 · 解衣卸甲 · 不解之仇 · 不解之缘 · 不解 · 不解之緣 · 不解风情