不解風情

bù jiě fēng qíng bất giải phong tình

Hán Việt: bất giải phong tình · Pinyin: bù jiě fēng qíng

Tổng quan

không lãng mạn | không nhạy cảm

Cấu tạo: (bất) + (giải) + (phong) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lãng mạn | không nhạy cảm

Eng

  • CC-CEDICT unromantic|insensitive
  • Cihui unromantic; insensitive