不言之化

bù yán zhī huà bất ngôn chi hóa

Hán Việt: bất ngôn chi hóa · Pinyin: bù yán zhī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ngôn) + (chi) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化:教化。不通过语言进行教育而收到的感化作用。