不言之听 bù yán zhī tīng·bất ngôn chi thính Hán Việt: bất ngôn chi thính · Pinyin: bù yán zhī tīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 能听懂言外的意思。 Cấu tạo: 不 (bất) + 言 (ngôn) + 之 (chi) + 聽 (thính)Pinyinbù yán zhī tīngHán Việtbất ngôn chi thínhCấu tạo不 + 言 + 之 + 聽 · bất + ngôn + chi + thính nghĩa thành phần: bất + ngôn + chi + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能听懂言外的意思。 Từ liên quan Gần nghĩa不言而喻 · 不言不语 · 不言自明 · 不言而明 · 不言而信 · 不言之化 · 不言之言 · 不言而谕