不言而明

bù yán ér míng bất ngôn nhi minh

Hán Việt: bất ngôn nhi minh · Pinyin: bù yán ér míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ngôn) + (nhi) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不言而喻」。見「不言而喻」條。01.《太平經鈔.辛部》:「用之而無成功,吾道即偽矣,亦不言而明矣。」