不言而諭

bù yán ér yù bất ngôn nhi dụ

Hán Việt: bất ngôn nhi dụ · Pinyin: bù yán ér yù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ngôn) + (nhi) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谕:旧时指上对下的文告、指示。不用说话就能明白。形容道理很明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"不言而喻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 谕旧时指上对下的文告、指示。不用说话就能明白。形容道理很明显。