不言而谕 bù yán ér yù·bất ngôn nhi dụ Hán Việt: bất ngôn nhi dụ · Pinyin: bù yán ér yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 谕:旧时指上对下的文告、指示。不用说话就能明白。形容道理很明显。 Cấu tạo: 不 (bất) + 言 (ngôn) + 而 (nhi) + 諭 (dụ)Pinyinbù yán ér yùHán Việtbất ngôn nhi dụCấu tạo不 + 言 + 而 + 諭 · bất + ngôn + nhi + dụ nghĩa thành phần: bất + ngôn + nhi + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"不言而喻"。 Từ liên quan Gần nghĩa不言而喻 · 不言不语 · 不言自明 · 不言而明 · 不言而信 · 不言之听 · 不言之化 · 不言之言