不記仇 bất kí cừu Hán Việt: bất kí cừu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 記 (kí) + 仇 (cừu)Hán Việtbất kí cừuCấu tạo不 + 記 + 仇 · bất + kí + cừu nghĩa thành phần: bất + kí + cừu Nghĩa EngCihui forgive and forget