不誠實
bất thành thật
Hán Việt: bất thành thật · Pinyin: bù chéng shí
Tổng quan
tính không lương thiện, tính bất lương, tính không thành thật, tính không trung thực trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng, tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép tội gian lận, tội lừa lọc, ý đồ gian lận, ý đồ lừa lọc; tính chất gian lận, tính chất lừa lọc hành động gián tiếp, thói quanh co, thói bất lương, thói gian lận, sự không có mục đích, sự không có phương hướng tính không thà…
Nghĩa
Eng
- Cihui be false of heart