不誤間 bù wù jiān · bất ngộ gian Hán Việt: bất ngộ gian · Pinyin: bù wù jiān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 誤 (ngộ) + 間 (gian)Pinyinbù wù jiānHán Việtbất ngộ gianCấu tạo不 + 誤 + 間 · bất + ngộ + gian nghĩa thành phần: bất + ngộ + gian