不谐当 bất hài đương Hán Việt: bất hài đương Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 谐 (hài) + 当 (đương)Hán Việtbất hài đươngCấu tạo不 + 谐 + 当 · bất + hài + đương nghĩa thành phần: bất + hài + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不妥當、不穩當。如:「你如此的急就章很不諧當,只會把事情弄得更糟。」《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「我有一句話和你說:『這樁事,卻有些不諧當。鄰舍們都知了,來打和哄。』」