不識丁

bù shí dīng bất thức đinh

Hán Việt: bất thức đinh · Pinyin: bù shí dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目不識丁」。見「目不識丁」條。01.宋.王十朋〈孟甲孟乙好蓄古錢因示以〉詩:「閭閻富家子,繞床堆阿堵。一字不識丁,碌碌何足數!」02.《清代北京竹枝詞.都門雜詠.時尚門.看京報》:「惟恐人疑不識丁,日來送報壯門庭。」<a name="眼不識丁"> </a>