不識相

bù shí xiàng bất thức tương

Hán Việt: bất thức tương · Pinyin: bù shí xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知輕重、不知好歹。如:「居然有這麼不識相的人,真討厭。」

Eng

  • Cihui 不識相 ù shíxiàng s.v. impervious to reality