不识闲儿 bất thức nhàn nhân Hán Việt: bất thức nhàn nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 识 (thức) + 闲 (nhàn) + 儿 (nhân)Hán Việtbất thức nhàn nhânCấu tạo不 + 识 + 闲 + 儿 · bất + thức + nhàn + nhân nghĩa thành phần: bất + thức + nhàn + nhân