不識面 bù shí miàn · bất thức diện Hán Việt: bất thức diện · Pinyin: bù shí miàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 識 (thức) + 面 (diện)Pinyinbù shí miànHán Việtbất thức diệnCấu tạo不 + 識 + 面 · bất + thức + diện nghĩa thành phần: bất + thức + diện