不警惕 bất cảnh dịch Hán Việt: bất cảnh dịch Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 警 (cảnh) + 惕 (dịch)Hán Việtbất cảnh dịchCấu tạo不 + 警 + 惕 · bất + cảnh + dịch nghĩa thành phần: bất + cảnh + dịch Nghĩa EngCihui off guard