不變形 bù biàn xíng · bất biến hình Hán Việt: bất biến hình · Pinyin: bù biàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 變 (biến) + 形 (hình)Pinyinbù biàn xíngHán Việtbất biến hìnhCấu tạo不 + 變 + 形 · bất + biến + hình nghĩa thành phần: bất + biến + hình