不變量

bù biàn liàng bất biến lượng

Hán Việt: bất biến lượng · Pinyin: bù biàn liàng

Tổng quan

đại lượng bất biến | bất biến (toán)

Cấu tạo: (bất) + (biến) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại lượng bất biến | bất biến (toán)

Eng

  • CC-CEDICT invariant quantity|invariant (math.)
  • Cihui invariant quantity; invariant (math.)