不认亲 bất nhận thân Hán Việt: bất nhận thân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 认 (nhận) + 亲 (thân)Hán Việtbất nhận thânCấu tạo不 + 认 + 亲 · bất + nhận + thân nghĩa thành phần: bất + nhận + thân