不許停車 bất hứa đình xa Hán Việt: bất hứa đình xa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 許 (hứa) + 停 (đình) + 車 (xa)Hán Việtbất hứa đình xaCấu tạo不 + 許 + 停 + 車 · bất + hứa + đình + xa nghĩa thành phần: bất + hứa + đình + xa Nghĩa EngCihui No parking