不識面

bù shí miàn bất thức diện

Hán Việt: bất thức diện · Pinyin: bù shí miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thức) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有见过面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有见过面。