不語兵

bù yǔ bīng bất ngữ binh

Hán Việt: bất ngữ binh · Pinyin: bù yǔ bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ngữ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐语。指江河流水。因可用以淹没敌人,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐语。指江河流水。因可用以淹没敌人,故云。