不謹慎
bất cẩn thận
Hán Việt: bất cẩn thận · Pinyin: bù jǐn shèn
Tổng quan
không cẩn thận
Nghĩa
Việt
- Cihui không cẩn thận
ja
- JMdict imprudent|indiscreet|immodest|indecent|inconsiderate
Hán Việt: bất cẩn thận · Pinyin: bù jǐn shèn
không cẩn thận