不豐不儉 bù fēng bù jiǎn · bất phong bất kiệm Hán Việt: bất phong bất kiệm · Pinyin: bù fēng bù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 豐 (phong) + 不 (bất) + 儉 (kiệm)Pinyinbù fēng bù jiǎnHán Việtbất phong bất kiệmCấu tạo不 + 豐 + 不 + 儉 · bất + phong + bất + kiệm nghĩa thành phần: bất + phong + bất + kiệm