不象樣

bù xiàng yàng bất tượng dạng

Hán Việt: bất tượng dạng · Pinyin: bù xiàng yàng

Tổng quan

người màu mè, người kiểu cách

Cấu tạo: (bất) + (tượng) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người màu mè, người kiểu cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容情况异常; 形容没有达到应有的水平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容情况异常。 2.形容没有达到应有的水平。