不象話
bất tượng thoại
Hán Việt: bất tượng thoại · Pinyin: bù xiàng huà
Tổng quan
không hợp lý | sốc | thái quá
Nghĩa
Việt
- Cihui không hợp lý | sốc | thái quá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指言语行动不合情理; 形容坏得没法说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指言语行动不合情理。 2.形容坏得没法说。
Eng
- CC-CEDICT unreasonable|shocking; outrageous
- Cihui unreasonable; shocking; outrageous