不赌是

bất đổ thị

Hán Việt: bất đổ thị

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đổ) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不明事理、糊裡糊塗。宋.晁端禮〈步蟾官.昨宵爭個甚閒事〉詞:「奴哥一向不賭是,算誰敢,共他爭氣。」也作「不睹是」、「不睹事」、「不賭時」。