不走落 bù zǒu luò · bất tẩu lạc Hán Việt: bất tẩu lạc · Pinyin: bù zǒu luò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 走 (tẩu) + 落 (lạc)Pinyinbù zǒu luòHán Việtbất tẩu lạcCấu tạo不 + 走 + 落 · bất + tẩu + lạc nghĩa thành phần: bất + tẩu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代宫妃的一种发式。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代宫妃的一种发式。