不起勁

bù qǐ jìn bất khởi kính

Hán Việt: bất khởi kính · Pinyin: bù qǐ jìn

Tổng quan

sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ

Cấu tạo: (bất) + (khởi) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情绪不高,劲头不大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情绪不高,劲头不大。

Eng

  • Cihui 不起勁 ù qǐjìn s.v. <coll.> be lacking in enthusiasm; be lackadaisical/dispirited.