不足與謀 bù zú yǔ móu · bất túc dữ mưu Hán Việt: bất túc dữ mưu · Pinyin: bù zú yǔ móu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 與 (dữ) + 謀 (mưu)Pinyinbù zú yǔ móuHán Việtbất túc dữ mưuCấu tạo不 + 足 + 與 + 謀 · bất + túc + dữ + mưu nghĩa thành phần: bất + túc + dữ + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与:和。不值得和他商量。Tân Hoa Tự Điển 与和。不值得和他商量。