不足地 bất túc địa Hán Việt: bất túc địa Tổng quan không đủ, thiếu Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 地 (địa)Hán Việtbất túc địaCấu tạo不 + 足 + 地 · bất + túc + địa nghĩa thành phần: bất + túc + địa Nghĩa ViệtCihui không đủ, thiếu