不足地

bất túc địa

Hán Việt: bất túc địa

Tổng quan

không đủ, thiếu

Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insufficiently

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足取 · 不足月 · 不足的 · 不足道 · 不足量 · 不足额 · 不足为训 · 不足为奇