不足多 bất túc đa Hán Việt: bất túc đa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 多 (đa)Hán Việtbất túc đaCấu tạo不 + 足 + 多 · bất + túc + đa nghĩa thành phần: bất + túc + đa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不值得稱讚。如:「此事不足多。」