不足惜 bù zú xī · bất túc tích Hán Việt: bất túc tích · Pinyin: bù zú xī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 惜 (tích)Pinyinbù zú xīHán Việtbất túc tíchCấu tạo不 + 足 + 惜 · bất + túc + tích nghĩa thành phần: bất + túc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不值得可惜。Tân Hoa Tự Điển 1.不值得可惜。