不足數 bù zú shù · bất túc sổ Hán Việt: bất túc sổ · Pinyin: bù zú shù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 數 (sổ)Pinyinbù zú shùHán Việtbất túc sổCấu tạo不 + 足 + 數 · bất + túc + sổ nghĩa thành phần: bất + túc + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓算不了什么。Tân Hoa Tự Điển 1.谓算不了什么。