不足月

bù zú yuèbất túc nguyệt

Hán Việt: bất túc nguyệt · Pinyin: bù zú yuè

Tổng quan

sinh non (sinh, trẻ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 足 (túc) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 non tháng

Eng

  • Cihui premature (birth, child)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足取 · 不足地 · 不足的 · 不足道 · 不足量 · 不足额 · 不足为训 · 不足为奇