不足月

bù zú yuè bất túc nguyệt

Hán Việt: bất túc nguyệt · Pinyin: bù zú yuè

Tổng quan

sinh non (sinh, trẻ)

Cấu tạo: (bất) + (túc) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh non (sinh, trẻ)

Eng

  • CC-CEDICT premature (birth, child)
  • Cihui premature (birth, child)