不逾矩

bù yú jǔ bất du củ

Hán Việt: bất du củ · Pinyin: bù yú jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (du) + (củ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不超越規矩、本分。如:「我們做人處事應該要守本分、不踰矩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不越出规矩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不越出规矩。