不轉頭 bù zhuǎn tóu · bất chuyển đầu Hán Việt: bất chuyển đầu · Pinyin: bù zhuǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 轉 (chuyển) + 頭 (đầu)Pinyinbù zhuǎn tóuHán Việtbất chuyển đầuCấu tạo不 + 轉 + 頭 · bất + chuyển + đầu nghĩa thành phần: bất + chuyển + đầu