不軌不物

bù guǐ bù wù bất quỹ bất vật

Hán Việt: bất quỹ bất vật · Pinyin: bù guǐ bù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (quỹ) + (bất) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轨:轨道,引申为法规;物:典章文物。超出常规和不合乎法则。