不轻品 bất khinh phẩm Hán Việt: bất khinh phẩm Tổng quan bất khinh phẩm (經名)常不輕菩薩品之略稱。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 轻 (khinh) + 品 (phẩm)Hán Việtbất khinh phẩmCấu tạo不 + 轻 + 品 · bất + khinh + phẩm nghĩa thành phần: bất + khinh + phẩm Nghĩa ViệtCihui bất khinh phẩm (經名)常不輕菩薩品之略稱。☸