不辜負 bù gū fù · bất cô phụ Hán Việt: bất cô phụ · Pinyin: bù gū fù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 辜 (cô) + 負 (phụ)Pinyinbù gū fùHán Việtbất cô phụCấu tạo不 + 辜 + 負 · bất + cô + phụ nghĩa thành phần: bất + cô + phụ Nghĩa EngCihui live up to