不辯菽麥

bù biàn shū mài bất biện thục mạch

Hán Việt: bất biện thục mạch · Pinyin: bù biàn shū mài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (biện) + (thục) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分不清哪是豆子,哪是麦子。形容愚笨无知。后形容缺乏实际生产知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 分不清哪是豆子,哪是麦子。形容愚笨无知◇形容缺乏实际生产知识。