不辯菽麥

bù biàn shū mài bất biện thục mạch

Hán Việt: bất biện thục mạch · Pinyin: bù biàn shū mài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (biện) + (thục) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「不辨菽麥」。見「不辨菽麥」條。01.《抱朴子.外篇.窮達》:「庸俗之夫,闇於別物,不分朱紫,不辯菽麥。」<a name="未辨菽麥"> </a>