不遷怒 bất thiên nộ Hán Việt: bất thiên nộ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遷 (thiên) + 怒 (nộ)Hán Việtbất thiên nộCấu tạo不 + 遷 + 怒 · bất + thiên + nộ nghĩa thành phần: bất + thiên + nộ Nghĩa EngCihui 不遷怒 ù qiānnù v. do not blame others for one's own failure