不过是

bất quá thị

Hán Việt: bất quá thị

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

僅僅是,只是。《儒林外史》第一回:「這不過是個楔子,下面還有正文。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ là
  • Biên soạn v.p. be no more than; be just/only

Eng

  • Cihui 不過是 ùguòshì v.p. be no more than; be just/only

Từ liên quan

Gần nghĩa

不过意 · 不过问 · 不过尔尔 · 不过 · 不过如此 · 不過 · 不过话 · 不过分地