不过是
bất quá thị
Hán Việt: bất quá thị
Tổng quan
僅僅是,只是。《儒林外史》第一回:「這不過是個楔子,下面還有正文。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chỉ là
- Biên soạn v.p. be no more than; be just/only
Eng
- Cihui 不過是 ùguòshì v.p. be no more than; be just/only
Hán Việt: bất quá thị
僅僅是,只是。《儒林外史》第一回:「這不過是個楔子,下面還有正文。」