不过话

bất quá thoại

Hán Việt: bất quá thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không để ý
  • Biên soạn v.p. not be speaking to (because of hating/disliking)

Eng

  • Cihui 不過話 ùguòhuà v.p. not be speaking to (because of hating/disliking)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不过意 · 不过问 · 不过尔尔 · 不过 · 不过如此 · 不過 · 过话 · 過話