不進油鹽

bù jìn yóu yán bất tiến du diêm

Hán Việt: bất tiến du diêm · Pinyin: bù jìn yóu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tiến) + (du) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人十分固执。