不進油鹽 bù jìn yóu yán · bất tiến du diêm Hán Việt: bất tiến du diêm · Pinyin: bù jìn yóu yán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 進 (tiến) + 油 (du) + 鹽 (diêm)Pinyinbù jìn yóu yánHán Việtbất tiến du diêmCấu tạo不 + 進 + 油 + 鹽 · bất + tiến + du + diêm nghĩa thành phần: bất + tiến + du + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人十分固执。