不迷失 bù mí shī · bất mê thất Hán Việt: bất mê thất · Pinyin: bù mí shī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 迷 (mê) + 失 (thất)Pinyinbù mí shīHán Việtbất mê thấtCấu tạo不 + 迷 + 失 · bất + mê + thất nghĩa thành phần: bất + mê + thất