不追究 bù zhuī jiū · bất truy cứu Hán Việt: bất truy cứu · Pinyin: bù zhuī jiū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 追 (truy) + 究 (cứu)Pinyinbù zhuī jiūHán Việtbất truy cứuCấu tạo不 + 追 + 究 · bất + truy + cứu nghĩa thành phần: bất + truy + cứu Nghĩa EngCihui let pass