不追究 bù zhuī jiū·bất truy cứu Hán Việt: bất truy cứu · Pinyin: bù zhuī jiū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 追 (truy) + 究 (cứu)Pinyinbù zhuī jiūHán Việtbất truy cứuTừ loạitínhCấu tạo不 + 追 + 究 · bất + truy + cứu nghĩa thành phần: bất + truy + cứu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không truy cứuMainlandKaggle Zh-Vi let passEngCihui let passĐứcHandedict durchgehen lassen Từ liên quan Gần nghĩa追究 · 追究来 · 不追既往 · 追究某事 · 追究责任