不退住

bất thối trụ

Hán Việt: bất thối trụ

Tổng quan

(術語)十住之第七位。見十住條。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 退 (thối) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十住之第七位。見十住條。☸
  • Tần suất từ [bktd] bất thoái trụ (術語)十住之第七位。見十住條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不退土 · 不退地 · 不退相 · 不退輪 · 不退轉 · 不退 · 不退缩的 · 不退菩薩