不退转经

bất thối chuyển kinh

Hán Việt: bất thối chuyển kinh

Tổng quan

bất thoái chuyển kinh (經名)不退轉法輪經之略名。☸

Cấu tạo: (bất) + 退 (thối) + (chuyển) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất thoái chuyển kinh (經名)不退轉法輪經之略名。☸