不適合

bù shì hé bất thích hợp

Hán Việt: bất thích hợp · Pinyin: bù shì hé

Tổng quan

không thích hợp

Cấu tạo: (bất) + (thích) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thích hợp

ja

  • JMdict non-conforming process|noncompliant|incompatible